rã ngũ

rã ngũ

Sau trận chiến, đạo quân đã rã ngũ và mỗi người đi một hướng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tan rã, giải tán hàng ngũ (của một nhóm người, đặc biệt binh lính): " ngũ" miêu tả hành động một nhóm người, thường quân đội hoặc một tập thể tổ chức, tự ý hoặc theo lệnh giải tán, không còn duy trì đội hình, hàng ngũ nữa. Từ này thường mang sắc thái chỉ sự tan rã không theo kế hoạch hoặc sự kết thúc của một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi nhận được tin thất trận, đạo quân ấy đã ngũ mỗi người một ngả. (Sau khi nhận được tin thất trận, đạo quân ấy đã tan rã mỗi người một ngả.)
    • Đơn vị du kích hoạt động mật, khi bị lộ thì buộc phải ngũ để bảo toàn lực lượng. (Đơn vị du kích hoạt động mật, khi bị lộ thì buộc phải giải tán để bảo toàn lực lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ngũ" với nghĩa mở rộng: Có thể dùng để chỉ sự tan rã của một nhóm, một tổ chức không phải quân sự, nhưng vẫn giữ ý nghĩa về sự kết thúc đột ngột hoặc không chính thức.
    • Nhóm bạn thân thuở đại học giờ đã ngũ, mỗi người đều gia đình công việc riêng. (Nhóm bạn thân thuở đại học giờ đã tan rã, mỗi người đều gia đình công việc riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải ngũ (động từ): Được cho xuất ngũ, chấm dứt nhiệm vụ quân sự một cách chính thức, theo đúng quy định. Khác với " ngũ" thường mang tính tự phát, tan rã.
    • Anh ấy đã giải ngũ trở về địa phương công tác. (Anh ấy đã xuất ngũ trở về địa phương công tác.)
  • Tan rã (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự phân tán, sụp đổ của một tập thể, tổ chức, khối liên minh.
    • Liên minh chính trị đã tan rã sau cuộc bầu cử. (Liên minh chính trị đã tan rã sau cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải tán: Chấm dứt hoạt động của một tổ chức, hội nhóm (có thể tự nguyện hoặc bắt buộc).
  • Tản mát: Phân tán ra nhiều nơi khác nhau.
Từ trái nghĩa
  • Tập hợp: Gom lại, tụ họp lại thành một nhóm.
  • Tuyển mộ / Chiêu mộ: Thu nhận người vào một tổ chức, đội ngũ.